Cháy rừng có thể bắt đầu từ một nguồn lửa rất nhỏ. Khi gặp điều kiện thuận lợi, ngọn lửa có thể nhanh chóng lan rộng, gây thiệt hại cho rừng, tài sản và tính mạng con người. Vì vậy, “phòng là chính” không chỉ là khẩu hiệu, mà là cách tiếp cận quản lý nguy cơ: biết nguy cơ ở đâu, đến từ đâu, thời điểm nào tăng cao và chủ động tác động vào những điều kiện có thể dẫn đến cháy rừng ngay từ khi chưa có lửa.
1. HIỂU ĐÚNG ĐIỀU KIỆN XẢY RA CHÁY – TỪ “TAM GIÁC LỬA” ĐẾN NGUY CƠ CHÁY RỪNG
Về mặt khoa học, cháy xảy ra khi đồng thời có ba yếu tố cơ bản: nguồn nhiệt, vật liệu cháy và ôxy – thường được khái quát bằng “tam giác lửa”. Trong rừng, ôxy luôn sẵn có; khả năng phát sinh và phát triển cháy vì thế phụ thuộc rất lớn vào nguồn lửa, trạng thái và sự phân bố của vật liệu cháy, cùng các điều kiện làm cho lửa dễ bắt cháy và lan truyền.
Tuy nhiên, “tam giác lửa” chỉ giải thích điều kiện để quá trình cháy xảy ra, không phải toàn bộ hệ thống nguy cơ cháy rừng. Nguy cơ cháy rừng còn chịu tác động của thời tiết, địa hình, loại và cấu trúc rừng, độ khô của vật liệu cháy, hoạt động của con người, khả năng phát hiện sớm và điều kiện tiếp cận khu vực có cháy.
Do đó, phòng cháy rừng phải bắt đầu từ việc nhận diện và quản lý các điều kiện làm cho lửa dễ phát sinh, dễ lan truyền và khó kiểm soát – trước khi ngọn lửa xuất hiện.
2. NHẬN DIỆN, ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ – BIẾT CHÁY CÓ THỂ XẢY RA Ở ĐÂU, KHI NÀO VÀ VÌ SAO
Nguy cơ cháy không giống nhau ở mọi khu rừng, cũng không giống nhau ở mọi thời điểm. Có nơi nguy cơ cao do thảm thực vật khô và vật liệu cháy liên tục; có nơi nguy cơ tăng mạnh do hoạt động sản xuất, đi lại, du lịch hoặc sử dụng lửa của con người. Vì vậy, muốn phòng cháy hiệu quả phải biết “điểm nóng – thời điểm nóng – hoạt động nguy cơ cao”.
Việc nhận diện, đánh giá nguy cơ cần dựa trên đặc điểm rừng và điều kiện thực tế của từng khu vực: loại rừng, trạng thái và cấu trúc rừng; khối lượng, độ khô và tính liên tục của vật liệu cháy; địa hình; đường giao thông, đường tuần tra và khả năng tiếp cận; nguồn nước; khu dân cư, sản xuất, du lịch; các hoạt động thường xuyên tạo ra nguồn lửa. Có thể kết hợp bản đồ, dữ liệu khí tượng, thông tin quan trắc, camera, GPS và các công cụ theo dõi phù hợp để xác định, cập nhật các khu vực có nguy cơ cao.
Quan trọng hơn, không chỉ khoanh vùng và lập bản đồ nguy cơ, mà cần xây dựng các tình huống cháy rừng giả định phù hợp với từng khu vực và từng thời điểm có nguy cơ cao. Chẳng hạn: cháy xảy ra trong ngày nắng nóng, khô hạn kéo dài và có gió; cháy tại khu vực gần dân cư; cháy trên địa hình dốc, chia cắt; hoặc cháy xuất phát từ hoạt động sử dụng lửa ở ven rừng. Với mỗi tình huống cần đặt ra các câu hỏi: đám cháy có thể phát triển theo hướng nào; khu vực nào có khả năng bị ảnh hưởng; việc phát hiện và tiếp cận có thuận lợi không; nguồn nước ở đâu; thông tin được truyền đi như thế nào; cần chuẩn bị những điều kiện gì để xử lý phù hợp?
Mục đích của việc xây dựng tình huống không phải để dự đoán chính xác nơi sẽ xảy ra cháy, mà để kiểm tra mức độ chủ động, phát hiện những điểm còn thiếu và kịp thời điều chỉnh phương án, biện pháp phòng cháy.
3. QUẢN LÝ NGUỒN LỬA – BIẾT LỬA ĐẾN TỪ ĐÂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT
Nguồn lửa trong và ven rừng có thể xuất phát từ nhiều hoạt động: đốt thực bì, đốt nương rẫy, đốt phụ phẩm nông nghiệp, đốt rác, sử dụng lửa trong sản xuất và sinh hoạt, lấy mật ong, săn bắt, du lịch và các hoạt động khác.
Một nguồn nguy cơ dễ bị bỏ qua là lửa từ các hoạt động tâm linh. Việc thắp hương, đốt vàng mã tại nghĩa trang, khu mộ, nơi thờ tự trong hoặc gần rừng nếu không được kiểm soát có thể tạo ra tàn lửa, than hồng và phát sinh cháy lan vào rừng. Bên cạnh đó, hành vi cố ý đốt rừng để phá rừng, lấn chiếm đất rừng hoặc vì các mục đích khác cũng là nguy cơ cần được nhận diện và kiểm soát.
Quản lý nguồn lửa phải bắt đầu từ việc xác định các địa điểm, tuyến, khu vực và thời điểm có nguy cơ cao; tăng cường tuyên truyền, hướng dẫn và kiểm tra, giám sát đối với các hoạt động sử dụng lửa; chú trọng những khu vực có nghĩa trang, khu mộ, nơi thờ tự, khu dân cư, sản xuất, du lịch và các điểm thường xuyên có người ra vào rừng.
Nói cách khác, quản lý nguồn lửa thực chất là quản lý hành vi, hoạt động và địa điểm có khả năng tạo ra lửa – để nguồn lửa không trở thành điểm khởi đầu của cháy rừng.
4. QUẢN LÝ VẬT LIỆU CHÁY – GIẢM “NHIÊN LIỆU”, HẠN CHẾ KHẢ NĂNG BẮT CHÁY VÀ LAN TRUYỀN
Vật liệu cháy trong rừng gồm lá khô, cành khô, thân cây chết, cỏ, lau lách, cây bụi, thảm mục và các dạng sinh khối dễ cháy khác. Khi vật liệu cháy nhiều, khô và liên tục, đám cháy có điều kiện phát triển nhanh, cường độ lớn và lan truyền khó kiểm soát.
Vì vậy, quản lý vật liệu cháy không phải là “dọn sạch rừng”, mà là đánh giá đúng nơi cần tác động, loại vật liệu cần xử lý và mức độ cần giảm. Tùy điều kiện cụ thể có thể áp dụng các giải pháp kỹ thuật phù hợp như: hạ thấp thảm thực bì, giảm lượng vật liệu cháy; thu gom, xử lý hoặc phân tán vật liệu cháy để làm giảm tính liên tục; hạ thấp, ép sát vật liệu cháy xuống gần mặt đất ở những nơi phù hợp, tránh tạo thành dải vật liệu liên tục dẫn lửa; tạo các khoảng gián đoạn vật liệu cháy; xây dựng, duy tu đường băng cản lửa hoặc các dải giảm vật liệu cháy.
Trong quản lý rừng trồng, tùy điều kiện lập địa và mục tiêu quản lý, có thể xem xét cơ cấu loài, mô hình trồng hỗn giao phù hợp để góp phần giảm tính liên tục của nguồn nhiên liệu và nâng cao khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Ở những nơi đáp ứng yêu cầu về điều kiện tự nhiên, kỹ thuật và an toàn, có thể xem xét đốt trước có kiểm soát như một biện pháp kỹ thuật giảm vật liệu cháy, nhưng phải được tổ chức chặt chẽ, đúng điều kiện và quy định hiện hành.
Mục tiêu cuối cùng là giảm khả năng bắt cháy, giảm khối lượng và tính liên tục của vật liệu cháy, qua đó hạn chế cường độ và tốc độ lan truyền của lửa; đồng thời bảo đảm việc xử lý vật liệu cháy không tự trở thành nguyên nhân gây cháy rừng.
5. THEO DÕI THỜI TIẾT, CẤP DỰ BÁO – DỰ BÁO PHẢI DẪN ĐẾN HÀNH ĐỘNG
Thời tiết là yếu tố có thể làm nguy cơ cháy rừng tăng rất nhanh. Nắng nóng, khô hạn kéo dài, độ ẩm thấp và gió mạnh làm vật liệu cháy khô nhanh, dễ bắt lửa và tạo điều kiện cho cháy lan.
Cấp dự báo cháy rừng vì vậy không chỉ để biết “hôm nay nguy cơ cao hay thấp”, mà phải được sử dụng như một công cụ để điều chỉnh các biện pháp phòng cháy. Khi nguy cơ tăng, cần tăng cường kiểm tra, kiểm soát nguồn lửa, theo dõi các khu vực trọng điểm, cảnh báo người dân và những đối tượng có hoạt động sử dụng lửa, đồng thời rà soát mức độ sẵn sàng của các điều kiện phòng cháy.
Chu trình cần được duy trì thường xuyên: Theo dõi → dự báo → nhận diện nguy cơ → điều chỉnh biện pháp → kiểm tra, giám sát → cập nhật nguy cơ.
Đó chính là cách chuyển thông tin dự báo thành hành động phòng cháy cụ thể, thay vì chỉ phản ứng khi đã xuất hiện khói, lửa.
6. CHUẨN BỊ TỪ TRƯỚC, DUY TRÌ LIÊN TỤC – BIẾN QUẢN LÝ NGUY CƠ THÀNH HÀNH ĐỘNG THỰC TẾ
Phòng cháy hiệu quả không phải là một hoạt động làm theo thời điểm, mà là một quá trình liên tục: xác định nguy cơ → đánh giá → xác định nguyên nhân, điều kiện tác động → lựa chọn biện pháp → tổ chức thực hiện → kiểm tra, theo dõi → cập nhật.
Trên cơ sở đó, cần thường xuyên rà soát, cập nhật phương án và các điều kiện phòng cháy theo tình trạng rừng, khu vực nguy cơ cao, điểm nóng, dân cư và hoạt động của con người. Các công trình, cơ sở và phương tiện phục vụ phòng cháy như đường băng cản lửa, đường tuần tra, đường tiếp cận, nguồn nước, hồ chứa, bể chứa, chòi canh, biển báo… không chỉ cần “có”, mà phải được kiểm tra về khả năng sử dụng, mức độ phù hợp và hiệu quả thực tế.
Con người cũng phải được chuẩn bị từ trước. Tuyên truyền cần hướng đúng vào những nhóm thường xuyên sử dụng lửa hoặc hoạt động tại khu vực có nguy cơ cao; nội dung phải giúp người dân nhận biết nguy cơ, biết hành vi nào dễ gây cháy, cách sử dụng lửa an toàn và cách báo tin khi phát hiện dấu hiệu cháy. Tập huấn, diễn tập cần gắn với đặc điểm rừng và các tình huống giả định đã nhận diện, sau đó đánh giá kết quả để điều chỉnh những điểm còn bất cập.
Trong suốt mùa hanh khô, việc theo dõi thời tiết, cấp dự báo, khu vực nguy cơ và hoạt động sử dụng lửa phải được duy trì thường xuyên. Khi nguy cơ thay đổi, biện pháp phòng cháy cũng phải thay đổi tương ứng.
Đó là quản lý PCCCR theo nguy cơ: không chờ cháy mới hành động, mà chủ động xử lý những yếu tố có thể làm phát sinh và lan truyền cháy ngay từ khi rừng chưa có lửa.
Phòng là chính – Bắt đầu từ quản lý nguy cơ khi rừng chưa có lửa
Quản lý tốt nguy cơ khi rừng chưa có lửa chính là thực hiện “phòng là chính”.
Đừng chờ đến khi có khói mới nghĩ đến phòng cháy.
Bảo vệ rừng bắt đầu từ việc quản lý tốt nguy cơ khi rừng vẫn đang bình yên./.